Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
seating area


noun
an area that includes places where several people can sit
- there is seating for 40 students in this classroom
Syn:
seating, seats, seating room
Derivationally related forms:
seat (for: seating)
Hypernyms:
room, way, elbow room
Hyponyms:
circle, dress circle, orchestra, parquet, parquet circle,
parterre, ringside, ringside seat, stall, tiered seat
Member Meronyms:
seat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.